call box
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốt điện thoại công cộng: "call box" là một gian nhỏ hoặc buồng kín, thường được đặt ở nơi công cộng, có chứa một máy điện thoại công cộng để mọi người có thể sử dụng.
- Hộp thư tại bưu điện: Trong ngữ cảnh bưu chính, "call box" còn chỉ một ngăn có số riêng tại bưu điện, nơi thư từ được để lại để người nhận đến lấy.
Ví dụ sử dụng
Bốt điện thoại công cộng:
- I need to find a call box to call a taxi. (Tôi cần tìm một bốt điện thoại công cộng để gọi taxi.)
- The old call box on the corner is no longer in use. (Bốt điện thoại công cộng cũ ở góc phố không còn được sử dụng nữa.)
Hộp thư tại bưu điện:
- Please leave the package in my call box at the post office. (Vui lòng để gói hàng vào hộp thư của tôi tại bưu điện.)
- She checked her call box every morning for letters. (Cô ấy kiểm tra hộp thư của mình mỗi sáng để xem có thư không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a call box": sử dụng bốt điện thoại công cộng.
- In emergencies, it's best to use a call box rather than a mobile phone. (Trong trường hợp khẩn cấp, tốt nhất nên sử dụng bốt điện thoại công cộng thay vì điện thoại di động.)
"call box number": số hiệu của hộp thư tại bưu điện.
- My call box number is 452, so you can send mail directly there. (Số hộp thư của tôi là 452, vì vậy bạn có thể gửi thư trực tiếp đến đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Telephone booth (danh từ): bốt điện thoại công cộng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).
- He stepped into the telephone booth to make a call. (Anh ấy bước vào bốt điện thoại để gọi điện.)
- Phone box (danh từ): bốt điện thoại công cộng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Anh).
- The red phone box is a symbol of London. (Bốt điện thoại màu đỏ là biểu tượng của London.)
- Post office box (danh từ): hộp thư riêng tại bưu điện (thường được viết tắt là PO Box).
- I have a post office box for receiving business mail. (Tôi có một hộp thư riêng tại bưu điện để nhận thư từ kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Phone booth: bốt điện thoại công cộng.
- Telephone kiosk: bốt điện thoại công cộng (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Mailbox: hộp thư (thường dùng trong ngữ cảnh bưu chính, nhưng không phải lúc nào cũng là hộp thư riêng tại bưu điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call in: gọi điện đến một nơi nào đó (thường là nơi làm việc hoặc đài phát thanh).
- He called in to report the news from a call box. (Anh ấy đã gọi điện đến để báo tin từ một bốt điện thoại công cộng.)
- Call out: gọi to, hoặc gọi ai đó ra ngoài.
- She called out for help from the call box. (Cô ấy đã gọi to cầu cứu từ bốt điện thoại công cộng.)
Thành ngữ liên quan
- No call box within miles: không có bốt điện thoại công cộng nào trong phạm vi nhiều dặm (thường dùng để chỉ sự hẻo lánh).
- We got lost in the countryside with no call box within miles. (Chúng tôi bị lạc ở vùng nông thôn, không có bốt điện thoại công cộng nào trong phạm vi nhiều dặm.)